defaces
defaces (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của defaces (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deface |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | defaced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | defaced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | defaces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | defacing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "defaces" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm hỏng hay xóa bỏ diện mạo, hình thức bên ngoài của một vật thể, thường liên quan đến các hành vi phá hoại tài sản công cộng hoặc cá nhân. Trong ngữ cảnh pháp lý, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ hành vi tội phạm. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong phát âm, viết và nghĩa của từ này, tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào quy định pháp luật từng khu vực.