defamed
defamed (Noun)
Nghĩa 01
Một lời tuyên bố sai sự thật làm tổn hại đến danh dự hoặc uy tín của người khác.
A statement that false and injures someones reputation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động bôi nhọ, vu khống làm hạ thấp thanh danh hoặc uy tín của người khác bằng lời nói hoặc viết mang ý xấu.
A malicious attack on someones reputation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
defamed (Verb)
Nghĩa 01
Làm hư hỏng danh tiếng của người khác bằng cách vu khống, bôi nhọ hoặc tung tin xấu về họ.
To damage the good reputation of someone slander.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của defamed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | defame |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | defamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | defamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | defames |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | defaming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "defamed" có nguồn gốc từ động từ "defame", có nghĩa là làm mất uy tín hoặc danh tiếng của một cá nhân hoặc tổ chức thông qua lời nói hoặc văn bản sai sự thật. Trong tiếng Anh, "defamed" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý liên quan đến tố cáo phỉ báng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, các quy định về phỉ báng có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực pháp lý.