libel
libel (Noun)
Nghĩa 01
Một tuyên bố (thông tin) sai sự thật được đăng công khai dưới dạng viết hoặc in ấn và gây tổn hại đến danh dự, uy tín của một người; hành vi bôi nhọ bằng văn bản.
A published false statement that is damaging to a person's reputation; a written defamation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong luật hàng hải và luật nhà thờ: một bản khai bằng văn bản của nguyên đơn (bên khởi kiện) nêu rõ cáo buộc hoặc yêu cầu. Nói cách khác, đó là tài liệu viết do người kiện đệ trình để trình bày vụ kiện.
(in admiralty and ecclesiastical law) a plaintiff's written declaration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của libel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
libel | libels |
Kết hợp từ của libel (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vụ vu khí alleged libel | Vụ kiện vu khống gây ra sự náo động trên mạng xã hội. The alleged libel case caused a social media uproar. |
vụ án vụ vụ tội phản địa criminal libel | Anh ta bị buộc tội phạm phỉ báng vì lan truyền thông tin sai lệch. He was accused of criminal libel for spreading false information. |
tội phỉ báng seditious libel | Vụ án vu khống gây ra một cơn sóng trên mạng xã hội. The seditious libel case caused a social media uproar. |
libel (Verb)
Nghĩa 01
Phỉ báng, bôi nhọ người khác bằng cách công bố thông tin sai lệch hoặc cáo buộc qua văn bản hoặc ấn phẩm (gây tổn hại danh dự, uy tín).
Defame (someone) by publishing a libel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(trong luật hàng hải và luật giáo hội) khởi kiện, nộp đơn kiện chính thức chống lại ai đó bằng thủ tục tố tụng
(in admiralty and ecclesiastical law) bring a suit against.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của libel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | libel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | libelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | libelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | libels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | libelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Libel" là một thuật ngữ pháp lý chỉ hành vi phát tán thông tin sai lệch và có tính chất phỉ báng đối với cá nhân hoặc tổ chức, gây thiệt hại đến danh tiếng của họ. Trong tiếng Anh, cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "libel", nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh pháp lý và văn hóa. Ở Anh, "libel" thường được liên kết với các vụ kiện về tự do ngôn luận, trong khi ở Mỹ, nó thường gắn liền với quyền tự do ngôn luận được bảo vệ theo Tu chính án thứ nhất.