Bản dịch của từ Libel trong tiếng Việt

Libel

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Libel (Noun)

lˈɑɪbl̩
lˈɑɪbl̩
01

Một tuyên bố (thông tin) sai sự thật được đăng công khai dưới dạng viết hoặc in ấn và gây tổn hại đến danh dự, uy tín của một người; hành vi bôi nhọ bằng văn bản.

A published false statement that is damaging to a person's reputation; a written defamation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong luật hàng hải và luật nhà thờ: một bản khai bằng văn bản của nguyên đơn (bên khởi kiện) nêu rõ cáo buộc hoặc yêu cầu. Nói cách khác, đó là tài liệu viết do người kiện đệ trình để trình bày vụ kiện.

(in admiralty and ecclesiastical law) a plaintiff's written declaration.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Libel (Verb)

lˈɑɪbl̩
lˈɑɪbl̩
01

Phỉ báng, bôi nhọ người khác bằng cách công bố thông tin sai lệch hoặc cáo buộc qua văn bản hoặc ấn phẩm (gây tổn hại danh dự, uy tín).

Defame (someone) by publishing a libel.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(trong luật hàng hải và luật giáo hội) khởi kiện, nộp đơn kiện chính thức chống lại ai đó bằng thủ tục tố tụng

(in admiralty and ecclesiastical law) bring a suit against.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ