Bản dịch của từ Admiralty trong tiếng Việt
Admiralty

Admiralty(Noun)
Trong pháp luật: tòa án hoặc hệ thống tòa án có thẩm quyền giải quyết các vụ việc liên quan đến hàng hải, biển cả, như tranh chấp về tàu thuyền, vận chuyển biển, cứu hộ trên biển và các hành vi vi phạm pháp luật trên vùng biển.
Law The court which has jurisdiction of maritime questions and offenses.
海事法庭
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cơ quan hoặc các sĩ quan chỉ huy, quản lý các công việc hải quân; bộ phận có thẩm quyền về các vấn đề liên quan đến lực lượng và hoạt động trên biển.
Military The department or officers having authority over naval affairs generally.
海军部或海军官员
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Admiralty" là thuật ngữ chỉ cơ quan hoặc hệ thống quản lý hải quân của một quốc gia, thường có trách nhiệm điều hành các hoạt động hàng hải, quy định luật hàng hải và quản lý tài sản hải quân. Trong tiếng Anh, "admiralty" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, mặc dù ở Anh, nó có thể tham chiếu cụ thể hơn đến Bộ Hải quân. Phiên âm có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng trong cả hai ngôn ngữ đều tập trung vào lĩnh vực hàng hải và quân sự.
Từ "admiralty" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "admiralitas", phản ánh hàm ý chỉ vị trí và quyền lực của một đô đốc. Tiếng Pháp cổ "admiralite" cũng góp phần hình thành từ này, chỉ cơ quan hoặc cấp bậc liên quan đến quyền lực trên biển. Trong lịch sử, "admiralty" không chỉ đề cập đến quyền chủ quyền trên biển mà còn đến hệ thống pháp luật quy định các vấn đề hàng hải. Ngày nay, thuật ngữ này chủ yếu biểu thị lĩnh vực pháp lý liên quan đến giao thông hàng hải và quyền tài phán trên biển.
Từ "admiralty" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến luật hàng hải hoặc an ninh hàng hải, nhưng không phổ biến. Trong phần Nói và Viết, từ này thường ít gặp, thường chỉ xuất hiện trong các chủ đề đặc thù hoặc bài viết chuyên ngành. Ngoài ra, từ cũng thường được dùng trong lĩnh vực pháp lý và hàng hải khi thảo luận về quyền hạn và chức trách của các cơ quan quản lý vận tải biển.
Họ từ
"Admiralty" là thuật ngữ chỉ cơ quan hoặc hệ thống quản lý hải quân của một quốc gia, thường có trách nhiệm điều hành các hoạt động hàng hải, quy định luật hàng hải và quản lý tài sản hải quân. Trong tiếng Anh, "admiralty" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ, mặc dù ở Anh, nó có thể tham chiếu cụ thể hơn đến Bộ Hải quân. Phiên âm có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng trong cả hai ngôn ngữ đều tập trung vào lĩnh vực hàng hải và quân sự.
Từ "admiralty" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "admiralitas", phản ánh hàm ý chỉ vị trí và quyền lực của một đô đốc. Tiếng Pháp cổ "admiralite" cũng góp phần hình thành từ này, chỉ cơ quan hoặc cấp bậc liên quan đến quyền lực trên biển. Trong lịch sử, "admiralty" không chỉ đề cập đến quyền chủ quyền trên biển mà còn đến hệ thống pháp luật quy định các vấn đề hàng hải. Ngày nay, thuật ngữ này chủ yếu biểu thị lĩnh vực pháp lý liên quan đến giao thông hàng hải và quyền tài phán trên biển.
Từ "admiralty" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến luật hàng hải hoặc an ninh hàng hải, nhưng không phổ biến. Trong phần Nói và Viết, từ này thường ít gặp, thường chỉ xuất hiện trong các chủ đề đặc thù hoặc bài viết chuyên ngành. Ngoài ra, từ cũng thường được dùng trong lĩnh vực pháp lý và hàng hải khi thảo luận về quyền hạn và chức trách của các cơ quan quản lý vận tải biển.
