Anh - Việt

Bản dịch của từ Defies trong tiếng Việt

defies

Verb

defies (Verb)

/dɪfˈaɪz/
/ˈdɛfiz/
AI

Nghĩa 01

Từ chối tuân thủ hoặc tuân thủ

Refuses to obey or comply with

Ví dụ
Maya bất tuân những nội quy trường học bất công trong cuộc tranh luận về quyền thanh niên ở Toronto.Maya defies unfair school rules during Toronto's youth rights debate.
Maya không bao giờ bất tuân các quy tắc cộng đồng công bằng trong các cuộc thảo luận công khai.Maya never defies fair community rules during public discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chống lại hoặc thách thức một cách công khai

Resists or challenges openly

Ví dụ
Greta Thunberg công khai chống lại áp lực xã hội bằng cách nói về công bằng khí hậu.Greta Thunberg defies social pressure by speaking openly about climate justice.
Amina không bao giờ công khai chống lại những quy tắc xã hội bất công trong các cuộc tranh luận ở trường.Amina never defies unfair social rules during campus debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đưa ra một thách thức táo bạo hoặc liều lĩnh để

Makes a bold or daring challenge to

Ví dụ
Chiến dịch của Greta thách thức những luật lệ bất công với các gia đình nhập cư vào năm 2024.Greta's campaign defies unfair laws against migrant families in 2024.
Không cuộc biểu tình ôn hòa nào thách thức các quy định an toàn công cộng trong cuộc bầu cử năm 2023 ở Singapore.No peaceful protest defies public safety rules during Singapore's 2023 election.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh