Bản dịch của từ Definite typing trong tiếng Việt

Definite typing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Definite typing(Noun)

dˈɛfɪnˌaɪt tˈaɪpɪŋ
ˈdɛfəˌnaɪt ˈtaɪpɪŋ
01

Việc đánh máy nhằm mục đích rõ ràng và chính xác.

This text should be focused on clarity and accuracy.

这段话主要强调清晰和精准的打字方式。

Ví dụ
02

Phương pháp đánh máy nhằm giảm thiểu sự mơ hồ

The habit of typing in a way that minimizes ambiguity

采用减少歧义的打字方式

Ví dụ
03

Một kiểu gõ phím mà các ký tự rõ ràng hoặc dễ phân biệt.

A type of keyboard layout where characters are clearly specified or unmistakable.

一种打字方式,涉及清晰定义或明显的字符

Ví dụ