Bản dịch của từ Defragment trong tiếng Việt
Defragment

Defragment (Verb)
Giảm tình trạng phân mảnh của một tệp trên đĩa bằng cách ghép các phần rời rạc nằm ở nhiều vị trí khác nhau lại thành một vùng liên tục, giúp truy cập nhanh hơn.
Reduce the fragmentation of a file by concatenating parts stored in separate locations on a disk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "defragment" đề cập đến quá trình tổ chức lại dữ liệu trên ổ cứng máy tính để cải thiện hiệu suất hoạt động. Khi tệp tin bị phân mảnh, chúng có thể nằm rải rác trên bề mặt ổ đĩa, dẫn đến việc truy cập chậm. "Defragment" sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thuật ngữ "defragmentation" có thể phổ biến hơn trong văn viết ở một số tài liệu kỹ thuật. Hành động này thường được thực hiện thông qua phần mềm chuyên dụng.
Từ "defragment" đề cập đến quá trình tổ chức lại dữ liệu trên ổ cứng máy tính để cải thiện hiệu suất hoạt động. Khi tệp tin bị phân mảnh, chúng có thể nằm rải rác trên bề mặt ổ đĩa, dẫn đến việc truy cập chậm. "Defragment" sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thuật ngữ "defragmentation" có thể phổ biến hơn trong văn viết ở một số tài liệu kỹ thuật. Hành động này thường được thực hiện thông qua phần mềm chuyên dụng.
