defrauded
defrauded (Verb)
Nghĩa 01 · Lấy tiền một cách gian dối bằng cách lừa người khác; chiếm đoạt tiền của người khác bằng thủ đoạn lừa đảo.
Lấy tiền một cách gian dối bằng cách lừa người khác; chiếm đoạt tiền của người khác bằng thủ đoạn lừa đảo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của defrauded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | defraud |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | defrauded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | defrauded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | defrauds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | defrauding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "defrauded" xuất phát từ động từ "defraud", nghĩa là lừa gạt ai đó để lấy tiền hoặc tài sản một cách bất hợp pháp. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh pháp luật và tài chính, từ này thường được sử dụng để chỉ hành vi gian lận có chủ ý, vi phạm lòng tin của người khác nhằm thu lợi cá nhân.