Anh - Việt
degree of accuracy
Noun
degree of accuracy (Noun)
/dɨɡɹˈi ˈʌv ˈækjɚəsi/
/dɨɡɹˈi ˈʌv ˈækjɚəsi/
AI
Nghĩa 01
Mức độ mà một phép đo hoặc tính toán gần với giá trị thực.
The extent to which a measurement or calculation is close to the true value.
Ví dụ
Mức độ chính xác trong các cuộc khảo sát ảnh hưởng lớn đến ý kiến công chúng.The degree of accuracy in surveys affects public opinion significantly.
Mức độ chính xác không đủ cho nghiên cứu.The degree of accuracy was not sufficient for the study.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cấp độ chính xác" là thuật ngữ chỉ mức độ đúng đắn của thông tin, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, thống kê và công nghệ. Trong ngữ cảnh này, nó liên quan đến sự phù hợp giữa giá trị thực và giá trị đo được. Khái niệm này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách diễn đạt cụ thể và thị trường ngữ cảnh có thể đôi khi tạo ra sự khác biệt trong cách sử dụng và hiểu biết.