dehydrating
dehydrating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dehydrating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dehydrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dehydrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dehydrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dehydrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dehydrating |
dehydrating (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dehydrating là một động từ chỉ quá trình loại bỏ nước ra khỏi một chất hoặc vật thể, thường nhằm mục đích bảo quản hoặc gia tăng độ bền của sản phẩm. Trong tiếng Anh, "dehydrate" thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh nhưng có thể có một số khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng và tần suất. Trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực thực phẩm và sức khỏe, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh nhiều hơn đến ứng dụng trong khoa học môi trường.