ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Delayed urgency
Một tình huống mà có một công việc quan trọng và then chốt nhưng đã bị hoãn lại.
This is a situation where an important task needs to be carried out but has been postponed.
出现了一种情况:有一项重要任务需要完成,但一直被推迟了。
Tính cấp bách nhưng chưa được xử lý ngay lập tức
The urgency of the situation has been acknowledged, but it hasn't been resolved yet.
迫切但尚未解决的问题的紧迫感
Tình trạng hoặc điều kiện cần có việc giải quyết sớm nhưng lại bị hoãn lại hoặc chậm trễ
The situation where something needs to be done soon but keeps getting delayed or postponed.
一种需要尽快完成但又被推迟或耽搁的状态或情形