Anh - Việt
delimitate
Verb
delimitate (Verb)
/dɪlˈɪmɪteɪt/
/dɪlˈɪmɪteɪt/
AI
Ví dụ
Chính phủ xác định ranh giới cho dịch vụ xã hội trong mỗi cộng đồng.Governments delimitate the boundaries for social services in each community.
Họ không xác định ranh giới sử dụng mạng xã hội một cách hiệu quả.They do not delimitate the limits of social media usage effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "delimitate" được sử dụng để chỉ hành động xác định ranh giới hoặc giới hạn một khu vực, khái niệm hoặc phạm vi nào đó. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, địa lý và nghiên cứu khoa học. Phiên bản Anh - Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết; tuy nhiên, trong ngữ điệu, "delimitate" có thể được phát âm khác nhau đôi chút, phản ánh sự khác biệt về ngữ âm giữa hai phương ngữ.