Anh - Việt

Bản dịch của từ Delimiting trong tiếng Việt

delimiting

VerbAdjective

delimiting (Verb)

/ˈdɛ.ləˌmaɪ.tɪŋ/
/ˈdɛ.ləˌmaɪ.tɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Xác định hoặc đánh dấu giới hạn, ranh giới của một vật, khu vực hoặc khái niệm để biết đâu là bên trong và đâu là bên ngoài.

determine or mark the limits or boundaries of something.

Ví dụ
Chính phủ đang xác định các khu vực cho các dự án nhà xã hội mới năm 2023.The government is delimiting areas for new social housing projects in 2023.
Họ không xác định ranh giới cho các vườn cộng đồng một cách hiệu quả.They are not delimiting the boundaries for community gardens effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của delimiting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

delimit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

delimited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

delimited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

delimits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

delimiting

delimiting (Adjective)

/ˈdɛ.ləˌmaɪ.tɪŋ/
/ˈdɛ.ləˌmaɪ.tɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Có tác dụng xác định, giới hạn hoặc định rõ ranh giới của cái gì đó.

serving to fix or define.

Ví dụ
Việc xác định ranh giới giúp cộng đồng hiểu rõ trách nhiệm xã hội.Delimiting boundaries helps communities understand their social responsibilities better.
Việc xác định vai trò trong một dự án không phải lúc nào cũng dễ.Delimiting roles in a project is not always easy for teams.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh