delimiting
delimiting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của delimiting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | delimit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | delimited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | delimited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | delimits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | delimiting |
delimiting (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "delimiting" có nghĩa là xác định hoặc phân định ranh giới, giới hạn của một vật thể hoặc một khái niệm. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu và khoa học, đặc biệt liên quan đến việc phân loại hay xác định phạm vi nghiên cứu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả về phát âm lẫn viết, tuy nhiên, đôi khi cách sử dụng có thể thiên về cụ thể hơn trong văn cảnh học thuật tại Anh.