delineating
delineating (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả hoặc trình bày một cách rõ ràng, chính xác và có ranh giới/biên phân định; nêu bật các đặc điểm để người nghe/đọc hiểu rõ ý nghĩa hoặc khác biệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
delineating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của delineating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | delineate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | delineated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | delineated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | delineates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | delineating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "delineating" là động từ, được sử dụng để chỉ hành động vạch ra, phân định hoặc mô tả một cách rõ ràng các đặc điểm hoặc giới hạn của một đối tượng, khái niệm hay ý tưởng. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này, nhưng cách phát âm có sự khác biệt nhỏ: người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn trong âm cuối. Trong văn viết, "delineating" thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc nghệ thuật để nhấn mạnh tính chính xác và rõ ràng trong việc mô tả.