Anh - Việt

Bản dịch của từ Delineating trong tiếng Việt

delineating

AdjectiveVerb

delineating (Adjective)

/ˈdɛ.ləˌni.tɪŋ/
/ˈdɛ.ləˌni.tɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả hoặc trình bày một cách rõ ràng, chính xác và có ranh giới/biên phân định; nêu bật các đặc điểm để người nghe/đọc hiểu rõ ý nghĩa hoặc khác biệt.

portraying or describing something precisely.

Ví dụ
Bài luận của cô ấy về bất bình đẳng xã hội rất gây suy tư.Her delineating essay on social inequality was thought-provoking.
Bài báo không cung cấp một phân tích rõ ràng về vấn đề xã hội.The article failed to provide a delineating analysis of social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

delineating (Verb)

/dɪlˈɪnieɪtɪŋ/
/dɪlˈɪnieɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả hoặc phác họa một cách chính xác, rõ ràng và chi tiết để người khác hiểu đúng điều được nói đến.

describe or portray something precisely.

Ví dụ
Cô ấy giỏi trong việc mô tả tác động của truyền thông xã hội đối với xã hội.She is skilled at delineating the impact of social media on society.
Anh ấy tránh mô tả về các chủ đề gây tranh cãi trong bài luận IELTS của mình.He avoids delineating controversial topics in his IELTS essays.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của delineating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

delineate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

delineated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

delineated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

delineates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

delineating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh