Bản dịch của từ Deliver oneself trong tiếng Việt

Deliver oneself

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deliver oneself(Phrase)

dɪlˈɪvɐ ˈəʊnsɛlf
ˈdɛɫɪvɝ ˈwənˈsɛɫf
01

Để trình bày hoặc diễn đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc của mình.

To present or express ones thoughts or feelings

Ví dụ
02

Cung cấp cho bản thân một điều gì đó

To provide oneself with something

Ví dụ
03

Chịu trách nhiệm về hành động hoặc số phận của chính mình.

To take responsibility for ones own actions or fate

Ví dụ