demeans
demeans (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của demeans (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | demean |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | demeaned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | demeaned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | demeans |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | demeaning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "demeans" có nghĩa là hạ thấp giá trị hoặc phẩm giá của một người hoặc một nhóm người, thường thông qua hành động, lời nói hoặc thái độ mang tính xúc phạm. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hay phát âm, nhưng cách sử dụng ở từng khu vực có thể bị ảnh hưởng bởi ngữ cảnh văn hóa cụ thể. Thường thì "demeans" được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền con người và sự bình đẳng xã hội.