demobilize
Verb
demobilize (Verb)
/dimˈoʊbəlaɪz/
/dɪmˈoʊbəlaɪz/
AI
Ví dụ
Chính phủ quyết định giải ngũ binh lính sau khi xung đột kết thúc.The government decided to demobilize the soldiers after the conflict ended.
Đất nước không nên giải ngũ lực lượng quân đội trong thời kỳ bất ổn.The country should not demobilize its military forces during times of uncertainty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "demobilize" có nghĩa là quá trình thanh lý quân đội, theo đó các thành viên được giải ngũ hoặc đưa trở lại trạng thái dân sự. Từ này được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh quân sự và có thể được hiểu là hành động ngừng hoạt động hoặc rút lui của lực lượng quân đội. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt đáng kể trong hình thức viết và phát âm, nghĩa và cách sử dụng, thể hiện chủ yếu trong ngữ cảnh quân sự.