demoralise
demoralise (Verb)
Nghĩa 01 · Làm ai đó mất tự tin, nản lòng hoặc mất hy vọng; khiến tinh thần và động lực của người đó giảm sút.
Làm ai đó mất tự tin, nản lòng hoặc mất hy vọng; khiến tinh thần và động lực của người đó giảm sút.
cause someone to lose confidence or hope.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của demoralise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | demoralise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | demoralised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | demoralised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | demoralises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | demoralising |
demoralise (Idiom)
Nghĩa 01 · Làm ai đó mất tinh thần, mất tự tin hoặc nản lòng; khiến người khác chán nản, bỏ cuộc hoặc không còn động lực hành động.
Làm ai đó mất tinh thần, mất tự tin hoặc nản lòng; khiến người khác chán nản, bỏ cuộc hoặc không còn động lực hành động.
demoralise sb.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "demoralise" có nghĩa là làm cho ai đó mất tự tin hoặc giảm sút tinh thần, thường thông qua những hành động hay lời nói tiêu cực. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh- Mỹ của từ này là "demoralize", với sự khác biệt chính nằm ở việc sử dụng 's' trong tiếng Anh Anh so với 'z' trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai cách viết này đều giữ nguyên ý nghĩa, nhưng sự khác biệt này phản ánh quy tắc chính tả khác nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ này.