Anh - Việt

Bản dịch của từ Demoralise trong tiếng Việt

demoralise

VerbIdiom

demoralise (Verb)

/dɪmˈɑɹəlaɪz/
/dɪmˈɑɹəlaɪz/
AI

Nghĩa 01 · Làm ai đó mất tự tin, nản lòng hoặc mất hy vọng; khiến tinh thần và động lực của người đó giảm sút.

Làm ai đó mất tự tin, nản lòng hoặc mất hy vọng; khiến tinh thần và động lực của người đó giảm sút.

cause someone to lose confidence or hope.

Ví dụ
Sự phê bình liên tục có thể làm mất tinh thần học sinh trước kỳ thi.Constant criticism can demoralise students before the exam.
Việc lờ đi những thành tựu có thể làm mất tinh thần cá nhân trong môi trường nhóm.Ignoring achievements may demoralise individuals in a team setting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của demoralise (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

demoralise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

demoralised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

demoralised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

demoralises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

demoralising

demoralise (Idiom)

/ˈdɛ.mɚ.əˌlaɪz/
/ˈdɛ.mɚ.əˌlaɪz/
AI

Nghĩa 01 · Làm ai đó mất tinh thần, mất tự tin hoặc nản lòng; khiến người khác chán nản, bỏ cuộc hoặc không còn động lực hành động.

Làm ai đó mất tinh thần, mất tự tin hoặc nản lòng; khiến người khác chán nản, bỏ cuộc hoặc không còn động lực hành động.

demoralise sb.

Ví dụ
Tin tức tiêu cực làm mất tinh thần cộng đồng.The negative news demoralised the community.
Phản hồi tích cực không làm mất tinh thần các thành viên nhóm.The positive feedback did not demoralise the team members.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh