demoralize
demoralize (Verb)
Nghĩa 01
Làm ai mất tự tin, chán nản hoặc mất hy vọng; khiến tinh thần, ý chí của người đó giảm sút.
Cause someone to lose confidence or hope.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của demoralize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | demoralize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | demoralized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | demoralized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | demoralizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | demoralizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "demoralize" (hạ gục tinh thần) ám chỉ hành động làm giảm sút tinh thần, ý chí hoặc động lực của một người hoặc một nhóm. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng giữa hai biến thể này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút: người Anh thường nhấn mạnh âm "o" hơn so với người Mỹ. "Demoralize" thường xuất hiện trong bối cảnh quân sự, thể thao hoặc tâm lý học, khi một cá nhân hoặc đội nhóm mất đi sự tự tin hoặc năng lực.