Anh - Việt

Bản dịch của từ Demoralize trong tiếng Việt

demoralize

Verb

demoralize (Verb)

/dɪmˈɔɹəlaɪz/
/dɪmˈɑɹəlaɪz/
AI

Nghĩa 01

Làm ai mất tự tin, chán nản hoặc mất hy vọng; khiến tinh thần, ý chí của người đó giảm sút.

Cause someone to lose confidence or hope.

Ví dụ
Sự chỉ trích liên tục có thể làm mất tinh thần của học sinh trước kỳ thi.Constant criticism can demoralize students before the exam.
Việc phớt lờ những thành tựu có thể làm mất tinh thần của cá nhân trong môi trường xã hội.Ignoring achievements may demoralize individuals in a social setting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm giảm phẩm hạnh, làm suy đồi đạo đức hoặc làm ai đó mất đi tinh thần, niềm tin vào điều đúng đắn.

Corrupt the morals of someone.

Ví dụ
Lời phê phán từ những kẻ chọc ghẹo trực tuyến có thể làm mất tinh thần của những người ảnh hưởng trẻ trên mạng xã hội.Criticism from online trolls can demoralize young social media influencers.
Bỏ qua những bình luận tiêu cực là cách tốt để tránh bị làm mất tinh thần.Ignoring negative comments is a good way to avoid being demoralized.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của demoralize (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

demoralize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

demoralized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

demoralized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

demoralizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

demoralizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh