Bản dịch của từ Demoralize trong tiếng Việt
Demoralize

Demoralize (Verb)
Làm ai mất tự tin, chán nản hoặc mất hy vọng; khiến tinh thần, ý chí của người đó giảm sút.
Cause someone to lose confidence or hope.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "demoralize" (hạ gục tinh thần) ám chỉ hành động làm giảm sút tinh thần, ý chí hoặc động lực của một người hoặc một nhóm. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng giữa hai biến thể này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút: người Anh thường nhấn mạnh âm "o" hơn so với người Mỹ. "Demoralize" thường xuất hiện trong bối cảnh quân sự, thể thao hoặc tâm lý học, khi một cá nhân hoặc đội nhóm mất đi sự tự tin hoặc năng lực.
Họ từ
Từ "demoralize" (hạ gục tinh thần) ám chỉ hành động làm giảm sút tinh thần, ý chí hoặc động lực của một người hoặc một nhóm. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng giữa hai biến thể này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút: người Anh thường nhấn mạnh âm "o" hơn so với người Mỹ. "Demoralize" thường xuất hiện trong bối cảnh quân sự, thể thao hoặc tâm lý học, khi một cá nhân hoặc đội nhóm mất đi sự tự tin hoặc năng lực.
