demoralizing
demoralizing (Verb)
Nghĩa 01
Khiến ai đó mất tự tin, nản chí hoặc mất hy vọng (làm cho người ta cảm thấy chán nản, không còn tin vào khả năng của mình).
cause someone to lose confidence or hope.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của demoralizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | demoralize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | demoralized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | demoralized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | demoralizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | demoralizing |
demoralizing (Adjective)
Nghĩa 01
Làm ai đó mất tự tin, nản lòng hoặc mất hy vọng; khiến tinh thần suy giảm.
causing someone to lose confidence or hope.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "demoralizing" (mang nghĩa làm mất tinh thần) chỉ sự tác động tiêu cực đến tinh thần, ý chí của một cá nhân hoặc nhóm, dẫn đến sự giảm sút niềm tin hoặc động lực. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự hoặc xã hội để mô tả tình huống gây bất mãn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cả cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, từ này có thể được sử dụng với tần suất cao hơn trong các văn bản chính trị tại Mỹ.