demystifies
Verb
demystifies (Verb)
/dɨmˈɪstəfˌaɪzd/
/dɨmˈɪstəfˌaɪzd/
AI
Ví dụ
Giáo viên làm rõ các vấn đề xã hội cho học sinh trong lớp.The teacher demystifies social issues for students in her class.
Bộ phim tài liệu không làm rõ những phức tạp của bất bình đẳng xã hội.The documentary does not demystify the complexities of social inequality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "demystifies" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, mang nghĩa là làm rõ ràng, loại bỏ sự bí ẩn hoặc sự phức tạp từ một vấn đề nào đó. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và phổ biến kiến thức. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm đều giống nhau, tuy nhiên, trong một số trường hợp, có thể xảy ra sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. "Demystifies" thường xuất hiện trong các bài viết học thuật và các bài phát biểu nhằm mục đích tạo điều kiện cho sự hiểu biết sâu sắc hơn về các chủ đề khó khăn.