Bản dịch của từ Denominational trong tiếng Việt

Denominational

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Denominational(Noun)

dɪnˌɔmənˈeiʃənl̩
dɪnˌɑmənˈeiʃənl̩
01

Một tổ chức, nhóm hoặc cộng đồng được phân loại theo một đặc điểm cụ thể (thường là tôn giáo, chính trị hoặc một đặc điểm khác) — tức là nhóm thuộc về một “phái” hay “hệ phái” nhất định.

An organization or group characterized by a particular religious, political, or other features.

以特定特征划分的组织或群体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Denominational(Adjective)

dɪnˌɔmənˈeiʃənl̩
dɪnˌɑmənˈeiʃənl̩
01

Liên quan đến một giáo phái, tôn giáo hoặc nhóm tôn giáo cụ thể; mang đặc trưng của một dòng (nhóm) tôn giáo nhất định.

Relating to or characteristic of a particular denomination.

与特定宗派相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ