Bản dịch của từ Denominational trong tiếng Việt
Denominational

Denominational (Adjective)
Liên quan đến một giáo phái, tôn giáo hoặc nhóm tôn giáo cụ thể; mang đặc trưng của một dòng (nhóm) tôn giáo nhất định.
Relating to or characteristic of a particular denomination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Denominational (Noun)
Một tổ chức, nhóm hoặc cộng đồng được phân loại theo một đặc điểm cụ thể (thường là tôn giáo, chính trị hoặc một đặc điểm khác) — tức là nhóm thuộc về một “phái” hay “hệ phái” nhất định.
An organization or group characterized by a particular religious, political, or other features.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "denominational" là một tính từ liên quan đến các tôn giáo, đặc biệt là để chỉ các giáo phái, nhóm tôn giáo có tổ chức rõ ràng và riêng biệt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết, phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sự đa dạng tôn giáo tại Vương quốc Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể đề cập nhiều hơn đến các tổ chức tôn giáo ở Bắc Mỹ.
Họ từ
Từ "denominational" là một tính từ liên quan đến các tôn giáo, đặc biệt là để chỉ các giáo phái, nhóm tôn giáo có tổ chức rõ ràng và riêng biệt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết, phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sự đa dạng tôn giáo tại Vương quốc Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể đề cập nhiều hơn đến các tổ chức tôn giáo ở Bắc Mỹ.
