Bản dịch của từ Deoxidize trong tiếng Việt

Deoxidize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deoxidize(Verb)

diˈɑksɪdaɪz
diˈɑksɪdaɪz
01

Loại bỏ oxy đã kết hợp khỏi một chất (thường là kim loại), tức là khử lượng oxy bám hoặc liên kết với chất đó.

Remove combined oxygen from a substance usually a metal.

去除结合的氧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ