Bản dịch của từ Department store trong tiếng Việt

Department store

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Department store(Noun)

dɪpˈɑɹtmnt stoʊɹ
dɪpˈɑɹtmnt stoʊɹ
01

Một cửa hàng lớn được chia thành nhiều khu/ban (bộ phận) riêng, mỗi khu bán các loại mặt hàng khác nhau như quần áo, giày dép, mỹ phẩm, đồ gia dụng... Khách hàng có thể mua nhiều thứ trong cùng một nơi.

A large store with separate departments selling a wide variety of merchandise.

一个有多个部门的大型商店,出售各种商品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh