Bản dịch của từ Depart trong tiếng Việt
Depart
Verb

Depart(Verb)
dɪpˈɑːt
ˈdɛpɑrt
02
Ví dụ
03
Rời đi, đặc biệt là để bắt đầu một hành trình
Leaving is especially about embarking on a new journey.
离开,尤其是为了开启一次新的旅程。
Ví dụ
Depart

Rời đi, đặc biệt là để bắt đầu một hành trình
Leaving is especially about embarking on a new journey.
离开,尤其是为了开启一次新的旅程。