Bản dịch của từ Deployed in trong tiếng Việt

Deployed in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deployed in(Phrase)

dɪplˈɔɪd ˈɪn
dɪˈpɫɔɪd ˈɪn
01

Phân tán để sử dụng hoặc thực hiện

To lay out for use or action

展开以便使用或行动

Ví dụ
02

Đưa vào hoạt động một cách phát huy hiệu quả

Put into effective action

使之付诸实际行动

Ví dụ
03

Sắp xếp để cái gì đó có thể được sử dụng hoặc ở vị trí có thể sử dụng được

Arrange something so it is ready for use or in a ready-to-use position.

排列好以便某物可以被使用或處於待用狀態

Ví dụ