Bản dịch của từ Deprivation report trong tiếng Việt

Deprivation report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deprivation report(Noun)

dˌɛprɪvˈeɪʃən rˈɛpɔːt
ˌdɛprəˈveɪʃən ˈrɛpɔrt
01

Trạng thái bị tước đoạt điều gì đó

The state of being deprived of something

Ví dụ
02

Một báo cáo ghi lại các tình huống liên quan đến sự thiếu thốn của một cá nhân.

A report documenting the circumstances of an individuals deprivation

Ví dụ
03

Một tài liệu chính thức xác định sự thiếu thốn hoặc vắng mặt của những nhu cầu cơ bản hoặc quyền lợi.

An official document outlining the loss or absence of basic necessities or rights

Ví dụ