Bản dịch của từ Deprotonate trong tiếng Việt
Deprotonate

Deprotonate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "deprotonate" chỉ quá trình loại bỏ một proton (H⁺) từ một phân tử, dẫn đến sự hình thành một ion âm hoặc một base. Trong hóa học, deprotonation là quá trình phản ứng ngược của protonation, thường xảy ra trong các phản ứng axit-base. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, cách phát âm hoặc ngữ nghĩa.
Từ "deprotonate" chỉ quá trình loại bỏ một proton (H⁺) từ một phân tử, dẫn đến sự hình thành một ion âm hoặc một base. Trong hóa học, deprotonation là quá trình phản ứng ngược của protonation, thường xảy ra trong các phản ứng axit-base. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, cách phát âm hoặc ngữ nghĩa.
