Bản dịch của từ Dermatoglyphics trong tiếng Việt

Dermatoglyphics

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dermatoglyphics(Noun)

dəɹmætəglˈɪfɪks
dəɹmætəglˈɪfɪks
01

Ngành nghiên cứu các vân, dấu vết trên da (như vân đầu ngón tay, lòng bàn tay, lòng bàn chân) và việc ứng dụng những mẫu này, đặc biệt trong ngành hình sự học để nhận dạng hoặc phục vụ điều tra.

The study of skin markings or patterns on fingers hands and feet and its application especially in criminology.

皮肤纹理学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ