Bản dịch của từ Deserted island trong tiếng Việt

Deserted island

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deserted island(Noun)

dɪzˈɜːtɪd ˈɪzlənd
dɪˈzɝtɪd ˈɪsɫənd
01

Một hòn đảo xa xôi và không có người ở.

A remote and uninhabited island

Ví dụ
02

Một hòn đảo vắng bóng người.

An island that is empty of people

Ví dụ
03

Một vùng đất bao quanh bởi nước nhưng không có sự định cư của con người.

A landmass surrounded by water that lacks human settlement

Ví dụ