Anh - Việt

Bản dịch của từ Desperate need trong tiếng Việt

desperate need

Noun

desperate need (Noun)

/dˈɛspɹɨt nˈid/
/dˈɛspɹɨt nˈid/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng cần thiết khẩn cấp.

Tình trạng cần thiết khẩn cấp.

A condition of urgent requirement or necessity.

Ví dụ
Nhiều gia đình đang trong tình trạng cần gấp thực phẩm và nơi ở sau cơn bão.Many families are in desperate need of food and shelter after the storm.
Cộng đồng hiện không có nhu cầu gấp về trường học mới.The community does not have a desperate need for new schools right now.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một khao khát mãnh liệt cho một điều gì đó rất quan trọng hoặc cần thiết.

Một khao khát mãnh liệt cho một điều gì đó rất quan trọng hoặc cần thiết.

An intense longing for something that is critical or essential.

Ví dụ
Nhiều gia đình đang rất cần nhà ở giá rẻ ở San Francisco.Many families are in desperate need of affordable housing in San Francisco.
Cộng đồng không có nhu cầu cấp thiết về thêm nhà hàng thức ăn nhanh.The community does not have a desperate need for more fast food restaurants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một trạng thái thiếu thốn hoặc thiếu hụt cực độ.

Một trạng thái thiếu thốn hoặc thiếu hụt cực độ.

A state of extreme deprivation or lack.

Ví dụ
Nhiều gia đình đang trong tình trạng thiếu thốn thực phẩm và nơi ở.Many families are in desperate need of food and shelter today.
Cộng đồng không có nhu cầu cấp bách về tài nguyên bổ sung.The community does not have a desperate need for additional resources.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh