Bản dịch của từ Despise trong tiếng Việt
Despise
Verb

Despise(Verb)
dˈɛspaɪz
ˈdɛspaɪz
01
Ví dụ
02
Từ chối cái gì đó là vô giá trị hoặc không xứng đáng được xem xét
To dismiss something as worthless or not worth considering
拒绝某事,认为毫无价值或不值得考虑
Ví dụ
Despise

Từ chối cái gì đó là vô giá trị hoặc không xứng đáng được xem xét
To dismiss something as worthless or not worth considering
拒绝某事,认为毫无价值或不值得考虑