despot
Noun
despot (Noun)
/dˈɛspət/
/dˈɛspət/
AI
Ví dụ
Kẻ bạo chúa kiểm soát đất nước bằng bàn tay sắt.The despot controlled the country with an iron fist.
Chế độ áp bức của kẻ bạo chúa dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng.The despot's oppressive regime led to widespread protests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của despot (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
despot | despots |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "despot" xuất phát từ tiếng Hy Lạp "despótēs", có nghĩa là "chúa tể" hay "người có quyền lực tuyệt đối". Nó được sử dụng để mô tả một nhà lãnh đạo cai trị với quyền lực tập trung và thiếu sự kiểm soát từ các thể chế khác. Trong tiếng Anh, "despot" được sử dụng tương đối nhất quán trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản này.