Bản dịch của từ Detachment from trivial matters trong tiếng Việt
Detachment from trivial matters
Phrase

Detachment from trivial matters(Phrase)
dɪtˈætʃmənt frˈɒm trˈɪvɪəl mˈætəz
ˈdɛˈtætʃmənt ˈfrɑm ˈtrɪviəɫ ˈmætɝz
Ví dụ
Ví dụ
03
Tình trạng thờ ơ hoặc không liên quan đến những vấn đề nhỏ nhặt, không đáng kể.
Being detached or not being attached to unimportant or insignificant issues.
处于一种孤立或与那些不重要、不值得关心的问题保持距离的状态。
Ví dụ
