Bản dịch của từ Deterrence trong tiếng Việt
Deterrence

Deterrence (Noun)
Hành động làm ai đó chùn bước, không dám làm việc gì bằng cách tạo ra nỗi sợ hãi hoặc lo ngại về hậu quả nếu họ làm điều đó.
The action of discouraging an action or event through instilling doubt or fear of the consequences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "deterrence" (răn đe) chỉ sự biện pháp ngăn chặn hành vi không mong muốn thông qua việc đe dọa các hậu quả tiêu cực. Trong bối cảnh chiến lược an ninh quốc gia, răn đe thường liên quan đến việc sử dụng sức mạnh quân sự như một phương tiện để ngăn chặn kẻ thù tấn công. Mặc dù "deterrence" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể có sự khác biệt nhẹ, đặc biệt trong các tình huống quân sự và chính trị.
Họ từ
Khái niệm "deterrence" (răn đe) chỉ sự biện pháp ngăn chặn hành vi không mong muốn thông qua việc đe dọa các hậu quả tiêu cực. Trong bối cảnh chiến lược an ninh quốc gia, răn đe thường liên quan đến việc sử dụng sức mạnh quân sự như một phương tiện để ngăn chặn kẻ thù tấn công. Mặc dù "deterrence" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể có sự khác biệt nhẹ, đặc biệt trong các tình huống quân sự và chính trị.
