Bản dịch của từ Dethronement trong tiếng Việt

Dethronement

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dethronement(Noun Countable)

dɨθɹˈɑnɨmənts
dɨθɹˈɑnɨmənts
01

Một trường hợp cụ thể khi ai đó bị phế truất, bị tước bỏ quyền lực hoặc bị buộc rời ngai vàng/ghế quyền lực.

A specific instance of removing someone from a powerful position or throne.

罢黜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dethronement(Noun)

dɨθɹˈɑnɨmənts
dɨθɹˈɑnɨmənts
01

Hành động bãi nhiệm, hạ bệ hoặc tước quyền của một người đang nắm giữ chức vụ quyền lực (như vua, lãnh đạo) khỏi ngai vàng hoặc vị trí quyền lực.

The action of removing someone from a powerful position or throne.

罢黜某人从权力位置或王位上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ