dethronement
NounNoun Countable
dethronement (Noun)
/dɨθɹˈɑnɨmənts/
/dɨθɹˈɑnɨmənts/
AI
Ví dụ
Việc lật đổ Vua Richard đã gây sốc cho toàn quốc vào năm 1216.The dethronement of King Richard shocked the entire nation in 1216.
Việc lật đổ không cải thiện điều kiện xã hội cho người dân thường.The dethronement did not improve social conditions for the common people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dethronement (Noun Countable)
/dɨθɹˈɑnɨmənts/
/dɨθɹˈɑnɨmənts/
AI
Ví dụ
Việc lật đổ Vua George III đã thay đổi tiến trình lịch sử.The dethronement of King George III changed the course of history.
Việc lật đổ không xảy ra mà không có các cuộc biểu tình công khai năm 2023.The dethronement did not happen without significant public protests in 2023.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "dethronement" chỉ hành động hoặc quá trình lật đổ một người từ vị trí quyền lực, thường là một nhà lãnh đạo hay vua chúa. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh chính trị và lịch sử. Tuy không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong phiên âm hay viết tắt, nhưng ngữ điệu và cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn cảnh. Dethronement đặc biệt gắn liền với các cuộc cách mạng hoặc thay đổi chế độ.