detonation
Noun
detonation (Noun)
/dɛtənˈeɪʃn/
/dɛtˈneɪʃn/
AI
Ví dụ
Việc nổ bom gây hoảng loạn lan rộng trong thành phố.The detonation of the bomb caused widespread panic in the city.
Các cơ quan chức năng đang điều tra nguồn gốc của vụ nổ.The authorities are investigating the source of the detonation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của detonation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
detonation | detonations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "detonation" đề cập đến sự phát nổ của một chất nổ, trong đó sóng nén lan tỏa với tốc độ vượt quá tốc độ âm thanh trong chất nổ. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không rõ rệt về chữ viết, nhưng trong phát âm, tiếng Anh Mỹ thường nặng hơn ở âm "o". Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "detonation" thường được sử dụng trong nghiên cứu về hóa học và kỹ thuật nổ, phân biệt với "deflagration", tức quá trình cháy chậm hơn.