Bản dịch của từ Detonation trong tiếng Việt

Detonation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Detonation(Noun)

dɛtənˈeɪʃn
dɛtˈneɪʃn
01

Hành động làm cho bom hoặc vật nổ phát nổ (kích nổ một quả bom hoặc thiết bị nổ).

The action of causing a bomb or explosive device to explode.

引爆炸弹或爆炸装置的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Detonation (Noun)

SingularPlural

Detonation

Detonations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ