Bản dịch của từ Dev trong tiếng Việt

Dev

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dev(Noun)

dˈɛv
dˈɛv
01

Từ viết tắt, cách gọi tắt của “development” (phát triển) thường dùng để chỉ việc phát triển, sự tiến triển hoặc người/nhóm làm công việc phát triển (ví dụ: lập trình viên, bộ phận phát triển).

Clipping of development.

发展简称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh máy tính (đặc biệt trên hệ UNIX), “dev” là dạng viết tắt của “device” — tức là thiết bị. Thường dùng để chỉ thư mục hoặc tên liên quan đến thiết bị phần cứng (ví dụ /dev chứa các file thiết bị).

(computing, UNIX) Clipping of device.

设备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Viết tắt của từ "developer"; chỉ người phát triển (thường là lập trình viên hoặc người phát triển phần mềm/ứng dụng).

Clipping of developer.

开发者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh