Bản dịch của từ Deviant formulation trong tiếng Việt

Deviant formulation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deviant formulation(Phrase)

dˈiːvɪənt fˌɔːmjʊlˈeɪʃən
ˈdiviənt ˈfɔrmjəˈɫeɪʃən
01

Một cách diễn đạt dùng để mô tả một phương pháp tiếp cận mang tính khái niệm hoặc lý thuyết, đi lệch khỏi các tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn chấp nhận được.

A phrase used to describe an approach to a concept or theory that repeats accepted norms or standards.

这个短语用来描述一种重复遵循已被接受的标准或准则的思想或理论方法。

Ví dụ
02

Một cách trình bày ý tưởng theo kiểu không theo quy chuẩn hoặc không đều đặn.

Presenting ideas in an unconventional or non-standard way

一种以非传统或不规则方式表达思想的表达方式

Ví dụ
03

Một cách thể hiện hay sắp xếp suy nghĩ khác với quan điểm truyền thống

A different way of expressing ideas or a different way of thinking compared to traditional viewpoints

以不同于传统观点的表达方式或思维结构

Ví dụ