Bản dịch của từ Deviant formulation trong tiếng Việt
Deviant formulation
Phrase

Deviant formulation(Phrase)
dˈiːvɪənt fˌɔːmjʊlˈeɪʃən
ˈdiviənt ˈfɔrmjəˈɫeɪʃən
Ví dụ
02
Một cách trình bày ý tưởng theo kiểu không theo quy chuẩn hoặc không đều đặn.
Presenting ideas in an unconventional or non-standard way
一种以非传统或不规则方式表达思想的表达方式
Ví dụ
03
Một cách thể hiện hay sắp xếp suy nghĩ khác với quan điểm truyền thống
A different way of expressing ideas or a different way of thinking compared to traditional viewpoints
以不同于传统观点的表达方式或思维结构
Ví dụ
