Bản dịch của từ Devote something to something/someone trong tiếng Việt

Devote something to something/someone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devote something to something/someone(Phrase)

dɨvˈoʊt sˈʌmθɨŋ tˈu sˈʌmθəsfˌɪzənəɡəns
dɨvˈoʊt sˈʌmθɨŋ tˈu sˈʌmθəsfˌɪzənəɡəns
01

Dành (thời gian, nỗ lực, sự chú ý, tài nguyên...) cho một việc hoặc cho ai đó, thường là nhiều hoặc trong thời gian dài

To give something especially a lot of time effort or attention to somethingsomeone.

奉献,给予大量时间和精力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh