Bản dịch của từ Devout engineer trong tiếng Việt
Devout engineer
Phrase

Devout engineer(Phrase)
dɪvˈaʊt ˌɛndʒɪnˈiə
dɪˈvaʊt ˈɛŋɡɪˈnɪr
Ví dụ
02
Một kỹ sư hành nghề với sự tôn kính hoặc trung thành theo nguyên tắc
An engineer practices with respect for or adherence to principles.
一位工程师以尊重或遵守原则的态度从事职业。
Ví dụ
