Bản dịch của từ Devout engineer trong tiếng Việt

Devout engineer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Devout engineer(Phrase)

dɪvˈaʊt ˌɛndʒɪnˈiə
dɪˈvaʊt ˈɛŋɡɪˈnɪr
01

Một kỹ sư được công nhận vì sự chân thành và đam mê trong lĩnh vực của họ.

A distinguished engineer known for his passion and dedication in his field.

一位充满热情和敬业精神的工程师,在自己的领域中十分出色。

Ví dụ
02

Một kỹ sư hành nghề với sự tôn kính hoặc trung thành theo nguyên tắc

An engineer practices with respect for or adherence to principles.

一位工程师以尊重或遵守原则的态度从事职业。

Ví dụ
03

Một kỹ sư tận tâm hoặc trung thành thường thể hiện lòng tin cậy hoặc sự cống hiến mãnh liệt đối với công việc của mình.

A dedicated or committed engineer often shows strong confidence or a deep attachment to their work.

一位勤奋或充满热忱的工程师,通常对自己的工作充满信心或深厚的归属感。

Ví dụ