Bản dịch của từ Diabasic trong tiếng Việt

Diabasic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diabasic(Adjective)

daɪəbˈeɪsɪk
daɪəbˈeɪsɪk
01

Liên quan đến hoặc chỉ một loại đá magma cơ bản (đá xâm nhập) có thành phần chính gồm khoáng pyroxene và labradorite. Nói cách khác, dùng để mô tả đá magma bazalt-hoá có cấu tạo chủ yếu là pyroxene và labradorit.

Relating to or denoting a basic igneous rock composed largely of pyroxene and labradorite.

与一种主要由辉石和拉长石组成的基本火成岩有关。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh