diabolic
Adjective
diabolic (Adjective)
/daɪəbˈɑlɪk/
/daɪəbˈɑlɪk/
AI
Ví dụ
Kế hoạch ác độc của cô ấy để phá hoại sự kiện từ thiện đã bị tiết lộ.Her diabolic plan to sabotage the charity event was revealed.
Tổ chức lên án hành vi ác độc của việc lan truyền tin đồn sai lệch.The organization condemned the diabolic act of spreading false rumors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Diabolic mô tả hành động, tính cách hoặc điều gì đó rất xấu xa, độc ác, giống như của một con quỷ — tàn nhẫn, ma quỷ, hiểm độc.
Ví dụ
Kế hoạch độc ác của cô ấy để phá hoại sự kiện từ thiện đã làm cho ai cũng sốc.Her diabolic plan to sabotage the charity event shocked everyone.
Tổ chức đã lên án hành động độc ác của việc lan truyền tin đồn sai lệch.The organization condemned the diabolic act of spreading false rumors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của diabolic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
diabolic dị hóa | more diabolic dị hóa hơn | most diabolic dị hóa nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "diabolic" có nghĩa là thuộc về hoặc tương tự như ma quỷ, thể hiện sự độc ác, tàn nhẫn hoặc gian xảo. Trong tiếng Anh, "diabolic" thường được sử dụng để mô tả những hành động hay nhân vật mang tính chất xấu xa. Cả phiên bản Anh và Mỹ của từ này đều giống nhau trong ngữ nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, thỉnh thoảng "diabolical" (thêm đuôi "-ical") được dùng phổ biến hơn trong văn viết nhằm nhấn mạnh tính chất xấu xa hoặc độc ác của sự việc.