Bản dịch của từ Dialler trong tiếng Việt

Dialler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dialler(Noun)

dˈaɪəlɚ
dˈaɪəlɚ
01

Thiết bị hoặc phần mềm dùng để quay số gọi điện tự động đến các số điện thoại (ví dụ: quay số theo danh bạ hoặc quay số hàng loạt).

A device or piece of software for calling telephone numbers automatically.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh