Bản dịch của từ Diazo trong tiếng Việt

Diazo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diazo(Noun)

daɪˈæzoʊ
daɪˈæzoʊ
01

Một phương pháp sao chép hoặc nhuộm màu sử dụng hợp chất diazo bị phân hủy bởi tia cực tím (ánh sáng UV) để tạo bản sao hoặc in hình.

A copying or colouring process using a diazo compound decomposed by ultraviolet light.

使用紫外线分解的偶氮化合物进行复制或染色的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ