Bản dịch của từ Diet adjustment trong tiếng Việt

Diet adjustment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diet adjustment(Phrase)

dˈaɪət ˈeɪdʒəstmənt
ˈdit ˈædʒəstmənt
01

Quá trình điều chỉnh chế độ ăn phù hợp với các nhu cầu hoặc mục tiêu sức khỏe đặc thù

The process of adjusting your diet to meet specific health needs or goals.

调整饮食以满足特定健康需求或目标的过程。

Ví dụ
02

Sự thay đổi hoặc điều chỉnh trong thói quen ăn uống hoặc lượng thực phẩm tiêu thụ của một người.

An adjustment or change in eating habits or the amount of food consumed.

这是对饮食习惯或摄取食物量进行的调整或改变。

Ví dụ
03

Việc thay đổi loại hoặc lượng thức ăn tiêu thụ nhằm cải thiện sức khỏe hoặc giảm cân

A change in the type or amount of food consumed aimed at improving health or losing weight.

为了改善健康或达到减肥的目的,调整所食用食物的类型或数量

Ví dụ