Bản dịch của từ Diet maintenance trong tiếng Việt

Diet maintenance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diet maintenance(Phrase)

dˈaɪət mˈeɪntənəns
ˈdit ˈmeɪntənəns
01

Một chế độ ăn uống và tập luyện được xây dựng để giữ cân nặng mong muốn

A diet and exercise regimen designed to maintain the desired body weight.

这是一套旨在维持理想体重的饮食和锻炼计划。

Ví dụ
02

Chế độ ăn kiêng được theo đuổi để duy trì cân nặng hoặc sức khỏe

Eating habits are followed to maintain weight or health.

饮食习惯是为了保持体重或健康所遵循的方式。

Ví dụ
03

Một bộ thói quen ăn uống đều đặn nhằm duy trì sức khỏe lâu dài hoặc ổn định cân nặng

Consistently sticking to a healthy eating routine to maintain long-term well-being or stable weight.

一系列坚持不变的饮食习惯,旨在长期保持身体健康或稳定体重。

Ví dụ