Anh - Việt
dietary supplement
Noun
dietary supplement (Noun)
/dˈaɪətˌɛɹi sˈʌpləmənt/
/dˈaɪətˌɛɹi sˈʌpləmənt/
AI
Ví dụ
Nhiều người sử dụng thực phẩm bổ sung để cải thiện sức khỏe.Many people use dietary supplements to improve their health and wellness.
Không phải ai cũng tin rằng thực phẩm bổ sung cần thiết cho chế độ ăn uống.Not everyone believes dietary supplements are necessary for a balanced diet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chất, thường là vitamin hoặc khoáng chất, được sử dụng để tăng cường giá trị dinh dưỡng của chế độ ăn uống.
A substance, typically vitamins or minerals, used to enhance the nutritional value of the diet.
Ví dụ
Nhiều người dùng thực phẩm bổ sung để cải thiện sức khỏe và năng lượng.Many people take dietary supplements to improve their health and energy.
Không phải ai cũng tin rằng thực phẩm bổ sung là cần thiết cho chế độ ăn uống cân bằng.Not everyone believes dietary supplements are necessary for a balanced diet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một chế phẩm nhằm cung cấp thêm dinh dưỡng cho chế độ ăn của một người.
A preparation intended to provide additional nutrients to a person's diet.
Ví dụ
Nhiều người sử dụng thực phẩm bổ sung để cải thiện sức khỏe và năng lượng.Many people take dietary supplements to improve their health and energy.
Không phải ai cũng tin rằng thực phẩm bổ sung là cần thiết cho chế độ ăn cân bằng.Not everyone believes dietary supplements are necessary for a balanced diet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa